Trang 03 — Kinh tế xanh
Đối sánh Kinh tế xanh
Tám trục bền vững chuẩn hoá (0–100) so sánh Việt Nam với quốc gia dẫn đầu toàn cầu và các nước trong khu vực. Số liệu là ước lượng tổng hợp.
Việt Nam so với Đan Mạch
Radar chuyển đổi xanh, 0–100 (2025)
Xếp hạng kinh tế xanh
Điểm tổng hợp của tám trục, 2025
| # | Quốc gia | Điểm | |
|---|---|---|---|
| 1 | Đan Mạch | 91 | Chính sách khí hậu |
| 2 | Trung Quốc | 60.8 | Đổi mới xanh |
| 3 | Malaysia | 51 | Chính sách khí hậu |
| 4 | Thái Lan | 50.6 | Chính sách khí hậu |
| 5 | Việt Nam | 47.3 | Năng lượng tái tạo |
| 6 | Indonesia | 43.8 | Chính sách khí hậu |
| 7 | Philippines | 43.1 | Chính sách khí hậu |
| 8 | Trung bình ASEAN | 39.3 | Chính sách khí hậu |
Bản đồ nhiệt hiệu quả xanh
Cường độ điểm theo quốc gia và trục (0–100)
| Trục | Đan Mạch | Việt Nam | Trung Quốc | Thái Lan | Malaysia | Indonesia | Philippines | TB ASEAN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năng lượng tái tạo | 92 | 62 | 68 | 54 | 52 | 50 | 49 | 44.5 |
| Hiệu quả carbon | 88 | 48 | 52 | 51 | 53 | 46 | 47 | 40.8 |
| Hiệu quả môi trường | 94 | 43 | 47 | 50 | 52 | 42 | 44 | 38.5 |
| Đổi mới xanh | 90 | 39 | 71 | 45 | 47 | 37 | 35 | 33.8 |
| Tài chính xanh | 93 | 41 | 66 | 47 | 50 | 40 | 38 | 36 |
| Chính sách khí hậu | 95 | 55 | 63 | 57 | 55 | 51 | 50 | 44.7 |
| Kinh tế tuần hoàn | 87 | 44 | 58 | 49 | 48 | 41 | 40 | 37 |
| Giao thông bền vững | 89 | 46 | 61 | 52 | 51 | 43 | 42 | 39 |