Trang 04 — Tra cứu dữ liệu
Tra cứu chỉ số
Toàn bộ điểm số trong đài quan sát này, kèm lĩnh vực, năm tham chiếu và nguồn gốc dữ liệu.
Bộ lọc
6 chỉ số phù hợp
Quốc gia
Lĩnh vực
Năm
Tìm chỉ số
Bảng chỉ số
Xếp hạng được tính trong phạm vi các quốc gia của bộ dữ liệu, theo từng năm
| Chỉ số | Quốc gia | Lĩnh vực | Điểm | Xếp hạng | Năm | Loại | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạ tầng viễn thông (TTI) | Việt Nam | Kinh tế số | 87.8 | #8 | 2024 | Dữ liệu thật | UN E-Government Development Index (EGDI), UN DESA |
| Chính phủ điện tử (EGDI) | Việt Nam | Kinh tế số | 77.1 | #9 | 2024 | Dữ liệu thật | UN E-Government Development Index (EGDI), UN DESA |
| Nguồn nhân lực số (HCI) | Việt Nam | Kinh tế số | 72.7 | #8 | 2024 | Dữ liệu thật | UN E-Government Development Index (EGDI), UN DESA |
| Dịch vụ công trực tuyến (OSI) | Việt Nam | Kinh tế số | 70.8 | #10 | 2024 | Dữ liệu thật | UN E-Government Development Index (EGDI), UN DESA |
| Năng lực đổi mới sáng tạo | Việt Nam | Đổi mới sáng tạo | 57 | #8 | 2024 | Ước lượng | WIPO Global Innovation Index (ước lượng) |
| Sẵn sàng AI | Việt Nam | Trí tuệ nhân tạo | 51 | #9 | 2024 | Ước lượng | Oxford Insights AI Readiness Index (ước lượng) |