Trang 02 — Kinh tế số

Đối sánh Kinh tế số & Chính phủ số

Chín trục năng lực chuẩn hoá (0–100). Bảy trục sử dụng dữ liệu thật từ UN EGDI 2024 và World Bank GovTech Maturity Index 2025.

Việt Nam so với Singapore

Radar năng lực số, 0–100 (EGDI 2024 · GTMI 2025)

Điểm mạnh và lĩnh vực cần cải thiện

Xếp theo điểm số của Việt Nam

Điểm mạnh

  • Hạ tầng viễn thông (TTI)Telecom Infrastructure87.8
  • Dịch vụ công số (PSDI)Public Service Delivery82.4
  • Chính phủ điện tử (EGDI)E-Government (EGDI)77.1

Cần cải thiện

  • Người dân tham gia số (DCEI)Digital Citizen Engagement48.5
  • Sẵn sàng AIAI Readiness51
  • Năng lực đổi mới sáng tạoInnovation Capacity57

Chênh lệch so với Singapore

Đơn vị: điểm, theo từng trục

  • Chính phủ điện tử (EGDI)-19.8
  • Dịch vụ công trực tuyến (OSI)-27.5
  • Hạ tầng viễn thông (TTI)-11
  • Nguồn nhân lực số (HCI)-20.9
  • Trưởng thành GovTech (GTMI)-19.1
  • Dịch vụ công số (PSDI)-16.6
  • Người dân tham gia số (DCEI)-43.2
  • Sẵn sàng AI-33
  • Năng lực đổi mới sáng tạo-31

Bốn trụ cột GovTech 2025 (World Bank)

Việt Nam thuộc nhóm B · hạng 81/197

Bảng điểm GovTech Maturity Index 2025

Dữ liệu thật, thang 0–100

Quốc giaGTMICGSIPSDIDCEIGTEINhóm
Hàn Quốc99.710010099.599.5A
Đan Mạch92.891.598.489.292A
Singapore92.784.89991.795.1A
Malaysia84.886.994.169.788.3A
Indonesia8482.590.779.883.2A
Thái Lan83.279.891.170.791.1A
Việt Nam73.677.482.448.586.1B
Philippines71.574.980.152.278.9B
Trung Quốc65.153.67861.966.6B